Renders tập hợp các lần tạo PDF trong project để bạn tìm lại kết quả, xem dữ liệu đã gửi và theo dõi những lần chạy chưa hoàn tất. Mỗi lần có một render ID riêng, giúp phân biệt các kết quả ngay cả khi chúng dùng cùng template và dữ liệu.
1. Tìm lần chạy trong project
Mở Renders, dùng ô tìm kiếm và các nút lọc trạng thái để thu hẹp danh sách. Khi mở từ một template, danh sách có thể đang lọc riêng template đó; bỏ bộ lọc để xem cả project.
Chọn một dòng để mở chi tiết. Giữ render ID khi cần trao đổi về một lỗi hoặc một file cụ thể, thay vì chỉ dựa vào tên mẫu.
2. Đọc trạng thái và lỗi
| Trạng thái | Ý nghĩa |
|---|---|
queued |
Yêu cầu đã được nhận để xếp vào luồng xử lý. |
pending |
Công việc đang chờ hoặc đang được xử lý. |
success |
PDF đã được tạo thành công. |
failed |
Công việc gặp lỗi; xem thông báo chi tiết. |
quota_exceeded |
Công việc không hoàn tất do hạn mức render. |
Trạng thái gửi webhook thuộc quá trình thông báo riêng. Khi cần biết PDF có thành công hay không, đọc trạng thái của render.
3. Xem dữ liệu và tải PDF
Chi tiết của lần chạy cho biết template, version, thời gian, dữ liệu và thông báo lỗi nếu có. Dùng thông tin này để xác định bản mẫu và đầu vào thực sự đã được chạy.
Nút Download dùng được khi render thành công và output còn khả dụng. Thời gian lưu file phụ thuộc gói; nếu cần lưu lâu hơn, tải file về kho lưu trữ của bạn khi công việc hoàn tất.
queued là trạng thái trong response tiếp nhận ban đầu của render API. Bản ghi công việc trong app dùng pending khi chờ hoặc xử lý, không có trạng thái queued lưu riêng.
4. Export dữ liệu lịch sử
Bấm Export CSV để lấy dữ liệu lịch sử theo các bộ lọc hỗ trợ trên danh sách. CSV chứa thông tin các lần chạy; các file PDF vẫn được tải qua kết quả của từng render.
Export áp dụng bộ lọc tìm kiếm, trạng thái và template hiện tại, trong cửa sổ tối đa 90 ngày. Chỉ xuất được bản ghi còn lưu; không lấy lại được dữ liệu đã bị dọn theo retention của gói.
Dùng CSV khi cần đối chiếu trạng thái, thống kê hoặc tra cứu ngoài app. Xem giới hạn theo gói để biết thêm về quota và thời gian giữ output.